картоте́ка картотека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hồ sơ thẻ
  2. tập phiếu
  3. Hộp phiếu, tủ phiếu, tủ phíchghi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкартоте́какартоте́ки
Sinh cáchкартоте́кикартоте́к
Tặng cáchкартоте́кекартоте́кам
Đối cáchкартоте́кукартоте́ки
Công cụ cáchкартоте́койкартоте́ками
Giới cáchкартоте́кекартоте́ках

Ví dụ

  • библиотечная картотека
    tủ phiếu [ghi] sách thư viện, tủ phích thư viện
  • составлять картотекау
    lập hộp phiếu [ghi], làm phiếu ghi