картоте́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hồ sơ thẻ
- tập phiếu
- Hộp phiếu, tủ phiếu, tủ phíchghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | картоте́ка | картоте́ки |
| Sinh cách | картоте́ки | картоте́к |
| Tặng cách | картоте́ке | картоте́кам |
| Đối cách | картоте́ку | картоте́ки |
| Công cụ cách | картоте́кой | картоте́ками |
| Giới cách | картоте́ке | картоте́ках |
Ví dụ
- библиотечная картотекаtủ phiếu [ghi] sách thư viện, tủ phích thư viện
- составлять картотекауlập hộp phiếu [ghi], làm phiếu ghi