картона́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồ hộp bìa các-tông, sản phẩm bìa các-tông, đồ dùng bìa các-tông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | картона́ж | картона́жи |
| Sinh cách | картона́жа | картона́жей |
| Tặng cách | картона́жу | картона́жам |
| Đối cách | картона́ж | картона́жи |
| Công cụ cách | картона́жем | картона́жами |
| Giới cách | картона́же | картона́жах |