картогра́мма картограмма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản đồ thống kê, bản đồ biến dạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкартогра́ммакартогра́ммы
Sinh cáchкартогра́ммыкартогра́мм
Tặng cáchкартогра́ммекартогра́ммам
Đối cáchкартогра́ммукартогра́ммы
Công cụ cáchкартогра́ммой, картогра́ммоюкартогра́ммами
Giới cáchкартогра́ммекартогра́ммах