ка́ртинг
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- đua xe kart, đua xe go-kart
- đua xe go-kart, đua kart
- đua xe kart, đua kart
- đua xe kart
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́ртинг | — |
| Sinh cách | ка́ртинга | — |
| Tặng cách | ка́ртингу | — |
| Đối cách | ка́ртинг | — |
| Công cụ cách | ка́ртингом | — |
| Giới cách | ка́ртинге | — |