ка́ртинг картинг

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đua xe kart, đua xe go-kart
  2. đua xe go-kart, đua kart
  3. đua xe kart, đua kart
  4. đua xe kart

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ртинг—
Sinh cáchка́ртинга—
Tặng cáchка́ртингу—
Đối cáchка́ртинг—
Công cụ cáchка́ртингом—
Giới cáchка́ртинге—