карте́чь картечь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đạn chìдробь
  2. đạn riaдробь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарте́чькарте́чи
Sinh cáchкарте́чикарте́чей
Tặng cáchкарте́чикарте́чам
Đối cáchкарте́чькарте́чи
Công cụ cáchкарте́чьюкарте́чами
Giới cáchкарте́чикарте́чах