карте́р картер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Carter
  2. cacte, máng dầu, bệ đỡ trục khuỷu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ртерка́ртеры
Sinh cáchка́ртерака́ртеров
Tặng cáchка́ртерука́ртерам
Đối cáchка́ртерка́ртеры
Công cụ cáchка́ртеромка́ртерами
Giới cáchка́ртерека́ртерах