карте́ль картель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Các ten, cacten

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарте́лькарте́ли
Sinh cáchкарте́лякарте́лей
Tặng cáchкарте́люкарте́лям
Đối cáchкарте́лькарте́ли
Công cụ cáchкарте́лемкарте́лями
Giới cáchкарте́лекарте́лях