картезиа́нец картезианец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo triết học Descartes, nhà triết học Descartes
  2. tu sĩ Carthusian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкартезиа́нецкартезиа́нцы
Sinh cáchкартезиа́нцакартезиа́нцев
Tặng cáchкартезиа́нцукартезиа́нцам
Đối cáchкартезиа́нцакартезиа́нцев
Công cụ cáchкартезиа́нцемкартезиа́нцами
Giới cáchкартезиа́нцекартезиа́нцах