карташов

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cáctasốp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКарташо́вКарташо́вы
Sinh cáchКарташо́ваКарташо́вых
Tặng cáchКарташо́вуКарташо́вым
Đối cáchКарташо́ваКарташо́вых
Công cụ cáchКарташо́вымКарташо́выми
Giới cáchКарташо́веКарташо́вых