карта́вящий картавящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nói ngọng âm r

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкарта́вящийкарта́вящеекарта́вящаякарта́вящие
Sinh cáchкарта́вящегокарта́вящегокарта́вящейкарта́вящих
Tặng cáchкарта́вящемукарта́вящемукарта́вящейкарта́вящим
Đối cáchкарта́вящего, карта́вящийкарта́вящеекарта́вящуюкарта́вящих, карта́вящие
Công cụ cáchкарта́вящимкарта́вящимкарта́вящей, карта́вящеюкарта́вящими
Giới cáchкарта́вящемкарта́вящемкарта́вящейкарта́вящих

карта́вить картавить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói đả đớt, nói ngọng, nói đớt, nói chớt

Chia động từ

Hiện tại
якарта́влю
тыкарта́вишь
он / она / онокарта́вит
мыкарта́вим
выкарта́вите
оникарта́вят
Quá khứ
Giống đựcкарта́вил
Giống cáiкарта́вила
Giống trungкарта́вило
Số nhiềuкарта́вили
Mệnh lệnh
Số ítкарта́вь
Số nhiềuкарта́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкарта́вящийкарта́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкарта́вякартавив, картавивши