карта́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tật nói ngọng âm r
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карта́вость | карта́вости |
| Sinh cách | карта́вости | карта́востей |
| Tặng cách | карта́вости | карта́востям |
| Đối cách | карта́вость | карта́вости |
| Công cụ cách | карта́востью | карта́востями |
| Giới cách | карта́вости | карта́востях |