карст

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. địa hình karst, phong cảnh karst

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рстка́рсты
Sinh cáchка́рстака́рстов
Tặng cáchка́рстука́рстам
Đối cáchка́рстка́рсты
Công cụ cáchка́рстомка́рстами
Giới cáchка́рстека́рстах

Từ liên quan