ка́рра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rãnh lấy nhựa câyresin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рра | ка́рры |
| Sinh cách | ка́рры | карр |
| Tặng cách | ка́рре | ка́ррам |
| Đối cách | ка́рру | ка́рры |
| Công cụ cách | ка́ррой | ка́ррами |
| Giới cách | ка́рре | ка́ррах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рра | ка́рры |
| Sinh cách | ка́рры | карр |
| Tặng cách | ка́рре | ка́ррам |
| Đối cách | ка́рру | ка́рры |
| Công cụ cách | ка́ррой | ка́ррами |
| Giới cách | ка́рре | ка́ррах |