ка́рра карра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rãnh lấy nhựa câyresin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́ррака́рры
Sinh cáchка́ррыкарр
Tặng cáchка́ррека́ррам
Đối cáchка́ррука́рры
Công cụ cáchка́рройка́ррами
Giới cáchка́ррека́ррах