Từ điển

    карп

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Cá chép, cá gáyCyprinus carpio

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchка́рпка́рпы
    Sinh cáchка́рпака́рпов
    Tặng cáchка́рпука́рпам
    Đối cáchка́рпака́рпов
    Công cụ cáchка́рпомка́рпами
    Giới cáchка́рпека́рпах

    Từ đồng nghĩa

    саза́нCá chép
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)