кароте́ль
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- củ cà rốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кароте́ль | — |
| Sinh cách | кароте́ли | — |
| Tặng cách | кароте́ли | — |
| Đối cách | кароте́ль | — |
| Công cụ cách | кароте́лью | — |
| Giới cách | кароте́ли | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кароте́ль | — |
| Sinh cách | кароте́ли | — |
| Tặng cách | кароте́ли | — |
| Đối cách | кароте́ль | — |
| Công cụ cách | кароте́лью | — |
| Giới cách | кароте́ли | — |