кароте́ль каротель

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. củ cà rốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкароте́ль—
Sinh cáchкароте́ли—
Tặng cáchкароте́ли—
Đối cáchкароте́ль—
Công cụ cáchкароте́лью—
Giới cáchкароте́ли—