карни́з карниз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Coocnic, thành gờ, mái đua
  2. thanh màn, lao mànдля штор и т. п.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарни́зкарни́зы
Sinh cáchкарни́закарни́зов
Tặng cáchкарни́зукарни́зам
Đối cáchкарни́зкарни́зы
Công cụ cáchкарни́зомкарни́зами
Giới cáchкарни́зекарни́зах