карни́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Coocnic, thành gờ, mái đua
- thanh màn, lao mànдля штор и т. п.cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карни́з | карни́зы |
| Sinh cách | карни́за | карни́зов |
| Tặng cách | карни́зу | карни́зам |
| Đối cách | карни́з | карни́зы |
| Công cụ cách | карни́зом | карни́зами |
| Giới cách | карни́зе | карни́зах |