карми́н кармин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Son, son đỏ, camin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарми́нкарми́ны
Sinh cáchкарми́накарми́нов
Tặng cáchкарми́нукарми́нам
Đối cáchкарми́нкарми́ны
Công cụ cáchкарми́номкарми́нами
Giới cáchкарми́некарми́нах

Từ liên quan