ка́рма карма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghiệp, nghiệp lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рмака́рмы
Sinh cáchка́рмыка́рм
Tặng cáchка́рмека́рмам
Đối cáchка́рмука́рмы
Công cụ cáchка́рмой, ка́рмоюка́рмами
Giới cáchка́рмека́рмах

Từ liên quan