ка́рма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghiệp, nghiệp lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рма | ка́рмы |
| Sinh cách | ка́рмы | ка́рм |
| Tặng cách | ка́рме | ка́рмам |
| Đối cách | ка́рму | ка́рмы |
| Công cụ cách | ка́рмой, ка́рмою | ка́рмами |
| Giới cách | ка́рме | ка́рмах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рма | ка́рмы |
| Sinh cách | ка́рмы | ка́рм |
| Tặng cách | ка́рме | ка́рмам |
| Đối cách | ка́рму | ка́рмы |
| Công cụ cách | ка́рмой, ка́рмою | ка́рмами |
| Giới cách | ка́рме | ка́рмах |