ка́рлица карлица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người lùn, người tí hon
  2. người phụ nữ lùn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рлицака́рлицы
Sinh cáchка́рлицыка́рлиц
Tặng cáchка́рлицека́рлицам
Đối cáchка́рлицука́рлиц
Công cụ cáchка́рлицей, ка́рлицеюка́рлицами
Giới cáchка́рлицека́рлицах