ка́рлица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người lùn, người tí hon
- người phụ nữ lùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рлица | ка́рлицы |
| Sinh cách | ка́рлицы | ка́рлиц |
| Tặng cách | ка́рлице | ка́рлицам |
| Đối cách | ка́рлицу | ка́рлиц |
| Công cụ cách | ка́рлицей, ка́рлицею | ка́рлицами |
| Giới cách | ка́рлице | ка́рлицах |