карикату́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tranh biếm họaвид рисунков
- Biếm họa, tranh châm biếm, tranh khôi hài, tranh đả kích
- buồn cười, lố bịch, thảm hạiđiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карикату́ра | карикату́ры |
| Sinh cách | карикату́ры | карикату́р |
| Tặng cách | карикату́ре | карикату́рам |
| Đối cách | карикату́ру | карикату́ры |
| Công cụ cách | карикату́рой, карикату́рою | карикату́рами |
| Giới cách | карикату́ре | карикату́рах |
Ví dụ
- нарисовать карикатуру на кого-л.vẽ tranh châm biếm ai