карикату́ра карикатура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tranh biếm họaвид рисунков
  2. Biếm họa, tranh châm biếm, tranh khôi hài, tranh đả kích
  3. buồn cười, lố bịch, thảm hạiđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарикату́ракарикату́ры
Sinh cáchкарикату́рыкарикату́р
Tặng cáchкарикату́рекарикату́рам
Đối cáchкарикату́рукарикату́ры
Công cụ cáchкарикату́рой, карикату́роюкарикату́рами
Giới cáchкарикату́рекарикату́рах

Ví dụ

  • нарисовать карикатуру на кого-л.
    vẽ tranh châm biếm ai

Từ liên quan