ка́риес кариес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sâu răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́риеска́риесы
Sinh cáchка́риесака́риесов
Tặng cáchка́риесука́риесам
Đối cáchка́риеска́риесы
Công cụ cáchка́риесомка́риесами
Giới cáchка́риесека́риесах