кариати́да кариатида

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cột hình nữ nhân, tượng nữ nhân đỡ cột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкариати́дакариати́ды
Sinh cáchкариати́дыкариати́д
Tặng cáchкариати́декариати́дам
Đối cáchкариати́дукариати́д
Công cụ cáchкариати́дой, кариати́доюкариати́дами
Giới cáchкариати́декариати́дах