кариати́да
danh từđộng vật
Nghĩa
- cột hình nữ nhân, tượng nữ nhân đỡ cột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кариати́да | кариати́ды |
| Sinh cách | кариати́ды | кариати́д |
| Tặng cách | кариати́де | кариати́дам |
| Đối cách | кариати́ду | кариати́д |
| Công cụ cách | кариати́дой, кариати́дою | кариати́дами |
| Giới cách | кариати́де | кариати́дах |