каре́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đóng xe ngựa, người làm xe ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каре́тник | каре́тники |
| Sinh cách | каре́тника | каре́тников |
| Tặng cách | каре́тнику | каре́тникам |
| Đối cách | каре́тника | каре́тников |
| Công cụ cách | каре́тником | каре́тниками |
| Giới cách | каре́тнике | каре́тниках |