каре́та карета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xe ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаре́такаре́ты
Sinh cáchкаре́тыкаре́т
Tặng cáchкаре́текаре́там
Đối cáchкаре́тукаре́ты
Công cụ cáchкаре́той, каре́тоюкаре́тами
Giới cáchкаре́текаре́тах

Ví dụ

  • карета скорой помощи
    xe cấp cứu