кардиоло́гия кардиология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh học tim mạch, khoa tim mạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкардиоло́гиякардиоло́гии
Sinh cáchкардиоло́гиикардиоло́гий
Tặng cáchкардиоло́гиикардиоло́гиям
Đối cáchкардиоло́гиюкардиоло́гии
Công cụ cáchкардиоло́гией, кардиоло́гиеюкардиоло́гиями
Giới cáchкардиоло́гиикардиоло́гиях