кардамо́н кардамон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây thảo quả, quả thảo quảрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкардамо́н—
Sinh cáchкардамо́на—
Tặng cáchкардамо́ну—
Đối cáchкардамо́н—
Công cụ cáchкардамо́ном—
Giới cáchкардамо́не—