кардамо́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây thảo quả, quả thảo quảрастение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кардамо́н | — |
| Sinh cách | кардамо́на | — |
| Tặng cách | кардамо́ну | — |
| Đối cách | кардамо́н | — |
| Công cụ cách | кардамо́ном | — |
| Giới cách | кардамо́не | — |