ка́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy chải, máy kéo sợi, dụng cụ chải len
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рда | ка́рды |
| Sinh cách | ка́рды | ка́рд |
| Tặng cách | ка́рде | ка́рдам |
| Đối cách | ка́рду | ка́рды |
| Công cụ cách | ка́рдой, ка́рдою | ка́рдами |
| Giới cách | ка́рде | ка́рдах |