карга́ карга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Con mẹ, con mụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарга́карги́
Sinh cáchкарги́ка́рг
Tặng cáchкарге́карга́м
Đối cáchкаргу́ка́рг
Công cụ cáchкарго́й, карго́юкарга́ми
Giới cáchкарге́карга́х

Ví dụ

  • старая карга
    mụ già yêu tinh