карга́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Con mẹ, con mụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карга́ | карги́ |
| Sinh cách | карги́ | ка́рг |
| Tặng cách | карге́ | карга́м |
| Đối cách | каргу́ | ка́рг |
| Công cụ cách | карго́й, карго́ю | карга́ми |
| Giới cách | карге́ | карга́х |
Ví dụ
- старая каргаmụ già yêu tinh