карбюри́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- carbur hóa, thấm carbon, làm giàu carbon
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | карбюри́рую |
| ты | карбюри́руешь |
| он / она / оно | карбюри́рует |
| мы | карбюри́руем |
| вы | карбюри́руете |
| они | карбюри́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | карбюри́ровал |
| Giống cái | карбюри́ровала |
| Giống trung | карбюри́ровало |
| Số nhiều | карбюри́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | карбюри́руй |
| Số nhiều | карбюри́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | карбюрирующий | карбюрировавший |
| Bị động | карбюрируемый | карбюрированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | карбюрируя | карбюрировав, карбюрировавши |