карбу́нкул
danh từbất động vật
Nghĩa
- bệnh carbuncle, mụn nhọt lớn, u nhọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карбу́нкул | карбу́нкулы |
| Sinh cách | карбу́нкула | карбу́нкулов |
| Tặng cách | карбу́нкулу | карбу́нкулам |
| Đối cách | карбу́нкул | карбу́нкулы |
| Công cụ cách | карбу́нкулом | карбу́нкулами |
| Giới cách | карбу́нкуле | карбу́нкулах |