карбона́рий
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thành viên Carbonari, đảng viên Carbonari
- Carbonaro
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карбона́рий | карбона́рии |
| Sinh cách | карбона́рия | карбона́риев |
| Tặng cách | карбона́рию | карбона́риям |
| Đối cách | карбона́рия | карбона́риев |
| Công cụ cách | карбона́рием | карбона́риями |
| Giới cách | карбона́рии | карбона́риях |