карбона́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- món thịt kho, thịt lợn muối, thịt lợn xông khói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карбона́д | карбона́ды |
| Sinh cách | карбона́да | карбона́дов |
| Tặng cách | карбона́ду | карбона́дам |
| Đối cách | карбона́д | карбона́ды |
| Công cụ cách | карбона́дом | карбона́дами |
| Giới cách | карбона́де | карбона́дах |