карбо́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phênôn, phênôl
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карбо́лка | карбо́лки |
| Sinh cách | карбо́лки | карбо́лок |
| Tặng cách | карбо́лке | карбо́лкам |
| Đối cách | карбо́лку | карбо́лки |
| Công cụ cách | карбо́лкой, карбо́лкою | карбо́лками |
| Giới cách | карбо́лке | карбо́лках |