карби́д
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cacbua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карби́д | — |
| Sinh cách | карби́да | — |
| Tặng cách | карби́ду | — |
| Đối cách | карби́д | — |
| Công cụ cách | карби́дом | — |
| Giới cách | карби́де | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карби́д | — |
| Sinh cách | карби́да | — |
| Tặng cách | карби́ду | — |
| Đối cách | карби́д | — |
| Công cụ cách | карби́дом | — |
| Giới cách | карби́де | — |