Từ điển

    карби́д карбид

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Cacbua

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchкарби́д—
    Sinh cáchкарби́да—
    Tặng cáchкарби́ду—
    Đối cáchкарби́д—
    Công cụ cáchкарби́дом—
    Giới cáchкарби́де—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)