карба́с карбас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyền karbass, thuyền gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарба́скарба́сы
Sinh cáchкарба́сакарба́сов
Tặng cáchкарба́сукарба́сам
Đối cáchкарба́скарба́сы
Công cụ cáchкарба́сомкарба́сами
Giới cáchкарба́секарба́сах