карба́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuyền karbass, thuyền gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карба́с | карба́сы |
| Sinh cách | карба́са | карба́сов |
| Tặng cách | карба́су | карба́сам |
| Đối cách | карба́с | карба́сы |
| Công cụ cách | карба́сом | карба́сами |
| Giới cách | карба́се | карба́сах |