карау́лка караулка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phòng gác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарау́лкакарау́лки
Sinh cáchкарау́лкикарау́лок
Tặng cáchкарау́лкекарау́лкам
Đối cáchкарау́лкукарау́лки
Công cụ cáchкарау́лкой, карау́лкоюкарау́лками
Giới cáchкарау́лкекарау́лках