карау́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- phòng gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карау́лка | карау́лки |
| Sinh cách | карау́лки | карау́лок |
| Tặng cách | карау́лке | карау́лкам |
| Đối cách | карау́лку | карау́лки |
| Công cụ cách | карау́лкой, карау́лкою | карау́лками |
| Giới cách | карау́лке | карау́лках |