кара́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị trừng phạt, bị trị tội, bị xử phạt, bị trừng trị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кара́юсь |
| ты | кара́ешься |
| он / она / оно | кара́ется |
| мы | кара́емся |
| вы | кара́етесь |
| они | кара́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кара́лся |
| Giống cái | кара́лась |
| Giống trung | кара́лось |
| Số nhiều | кара́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кара́ющийся | кара́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кара́ясь | каравшись |