карате́ карате

danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

Nghĩa

  1. võ karate
  2. võ karateвид спорта
  3. võ karateяпонская система самозащиты без оружия

кара́т карат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cara, ca-ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкара́ткара́ты
Sinh cáchкара́такара́тов, кара́т
Tặng cáchкара́тукара́там
Đối cáchкара́ткара́ты
Công cụ cáchкара́томкара́тами
Giới cáchкара́текара́тах