карате́
danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách
Nghĩa
- võ karate
- võ karateвид спорта
- võ karateяпонская система самозащиты без оружия
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кара́т | кара́ты |
| Sinh cách | кара́та | кара́тов, кара́т |
| Tặng cách | кара́ту | кара́там |
| Đối cách | кара́т | кара́ты |
| Công cụ cách | кара́том | кара́тами |
| Giới cách | кара́те | кара́тах |