карапу́з карапуз

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Nhóc con, nhóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарапу́зкарапу́зы
Sinh cáchкарапу́закарапу́зов
Tặng cáchкарапу́зукарапу́зам
Đối cáchкарапу́закарапу́зов
Công cụ cáchкарапу́зомкарапу́зами
Giới cáchкарапу́зекарапу́зах