каранда́ш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bút chìинструмент для письма и рисования
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каранда́ш | карандаши́ |
| Sinh cách | карандаша́ | карандаше́й |
| Tặng cách | карандашу́ | карандаша́м |
| Đối cách | каранда́ш | карандаши́ |
| Công cụ cách | карандашо́м | карандаша́ми |
| Giới cách | карандаше́ | карандаша́х |
Ví dụ
- химический карандашbút chì mực
- цветной карандашbút chì màu
