кара́куля каракуля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chữ viết ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc, chữ gà bớixấu như

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкара́кулякара́кули
Sinh cáchкара́куликара́кулей
Tặng cáchкара́кулекара́кулям
Đối cáchкара́кулюкара́кули
Công cụ cáchкара́кулей, кара́кулеюкара́кулями
Giới cáchкара́кулекара́кулях

кара́куль каракуль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lông cừu non, caracun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкара́кулькара́кули
Sinh cáchкара́кулякара́кулей
Tặng cáchкара́кулюкара́кулям
Đối cáchкара́кулькара́кули
Công cụ cáchкара́кулемкара́кулями
Giới cáchкара́кулекара́кулях