кара́куля
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chữ viết ngoáy, chữ viết nguệch ngoạc, chữ gà bớixấu như
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кара́куля | кара́кули |
| Sinh cách | кара́кули | кара́кулей |
| Tặng cách | кара́куле | кара́кулям |
| Đối cách | кара́кулю | кара́кули |
| Công cụ cách | кара́кулей, кара́кулею | кара́кулями |
| Giới cách | кара́куле | кара́кулях |