каракульча́ каракульча

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cừu con astrakhan, cừu con lông quăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаракульча́каракульчи́
Sinh cáchкаракульчи́каракульче́й
Tặng cáchкаракульче́каракульча́м
Đối cáchкаракульчу́каракульчи́
Công cụ cáchкаракульчо́й, каракульчо́юкаракульча́ми
Giới cáchкаракульче́каракульча́х