каракулево́дство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nghề nuôi cừu astrakhan, chăn nuôi cừu astrakhan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каракулево́дство | — |
| Sinh cách | каракулево́дства | — |
| Tặng cách | каракулево́дству | — |
| Đối cách | каракулево́дство | — |
| Công cụ cách | каракулево́дством | — |
| Giới cách | каракулево́дстве | — |