каракалпа́к каракалпак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Karakalpak

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаракалпа́ккаракалпа́ки
Sinh cáchкаракалпа́какаракалпа́ков
Tặng cáchкаракалпа́кукаракалпа́кам
Đối cáchкаракалпа́какаракалпа́ков
Công cụ cáchкаракалпа́комкаракалпа́ками
Giới cáchкаракалпа́кекаракалпа́ках