караи́мка караимка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Karaite

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкараи́мкакараи́мки
Sinh cáchкараи́мкикараи́мок
Tặng cáchкараи́мкекараи́мкам
Đối cáchкараи́мкукараи́мок
Công cụ cáchкараи́мкой, караи́мкоюкараи́мками
Giới cáchкараи́мкекараи́мках