караи́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- phụ nữ Karaite
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | караи́мка | караи́мки |
| Sinh cách | караи́мки | караи́мок |
| Tặng cách | караи́мке | караи́мкам |
| Đối cách | караи́мку | караи́мок |
| Công cụ cách | караи́мкой, караи́мкою | караи́мками |
| Giới cách | караи́мке | караи́мках |