карага́ч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây du, gỗ du
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карага́ч | карага́чи |
| Sinh cách | карага́ча | карага́чей |
| Tặng cách | карага́чу | карага́чам |
| Đối cách | карага́ч | карага́чи |
| Công cụ cách | карага́чем | карага́чами |
| Giới cách | карага́че | карага́чах |