караби́н карабин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cạc bin, cacbin, carabin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкараби́нкараби́ны
Sinh cáchкараби́накараби́нов
Tặng cáchкараби́нукараби́нам
Đối cáchкараби́нкараби́ны
Công cụ cáchкараби́номкараби́нами
Giới cáchкараби́некараби́нах