капюшо́н капюшон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ trùm
  2. nón trùm
  3. Mũ trùm, mũ trùm đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапюшо́нкапюшо́ны
Sinh cáchкапюшо́накапюшо́нов
Tặng cáchкапюшо́нукапюшо́нам
Đối cáchкапюшо́нкапюшо́ны
Công cụ cáchкапюшо́номкапюшо́нами
Giới cáchкапюшо́некапюшо́нах