капуци́н капуцин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tu sĩ dòng Capuchin, tu sĩ dòng Capucinмонах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапуци́нкапуци́ны
Sinh cáchкапуци́накапуци́нов
Tặng cáchкапуци́нукапуци́нам
Đối cáchкапуци́накапуци́нов
Công cụ cáchкапуци́номкапуци́нами
Giới cáchкапуци́некапуци́нах