капу́стник капустник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. biểu diễn văn nghệ nghiệp dưсамодеятельностьbuổivới nhiều tiết mục rất khác nhau
  2. sâu cải, sâu bắp cảiчервьcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапу́стниккапу́стники
Sinh cáchкапу́стникакапу́стников
Tặng cáchкапу́стникукапу́стникам
Đối cáchкапу́стниккапу́стники
Công cụ cáchкапу́стникомкапу́стниками
Giới cáchкапу́стникекапу́стниках