капу́стник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- biểu diễn văn nghệ nghiệp dưсамодеятельностьbuổivới nhiều tiết mục rất khác nhau
- sâu cải, sâu bắp cảiчервьcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капу́стник | капу́стники |
| Sinh cách | капу́стника | капу́стников |
| Tặng cách | капу́стнику | капу́стникам |
| Đối cách | капу́стник | капу́стники |
| Công cụ cách | капу́стником | капу́стниками |
| Giới cách | капу́стнике | капу́стниках |